Responsive image

Signalment

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɪgnlmənt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dấu hiệu nhận dạng

Nghĩa tiếng Anh:
Description by peculiar, appropriate, or characteristic marks.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: