Phiên âm: /ˈmɒtl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Vết chấm lốm đốm
Nghĩa tiếng Anh:
A spot or patch forming part of a mottled arrangement.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: