Responsive image

Fertilized chicken egg

Phát âm

Phiên âm: /ˈfɜːt(ə)lʌɪzd ˈtʃɪkɪn eɡ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Trứng gà có phôi

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: