Phiên âm: /ˌpliəˈmɔrfɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Đa hình
Nghĩa tiếng Anh:
Of, pertaining to, or characterized by pleomorphism; polymorphous.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: