Phiên âm: /ˌmeθəˈdɒlədʒi/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hệ phương pháp, phương pháp luận, phương pháp học
Nghĩa tiếng Anh:
A system of methods used in a particular area of study or activity.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: