Phiên âm: /lɪmˈfəʊmətəs/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc u bạch huyết
Nghĩa tiếng Anh:
Pertaining to, or of the nature of lymphoma.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: