Truy cập: 161631
Phiên âm: /ˈɡlɒbjələ(r)/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Có dạng hình cầu
Nghĩa tiếng Anh: Having the shape of a ball, globe or globule; consisting of globules.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: