Responsive image

Contra-

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɒntrə/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Chống lại, đối nghịch

Nghĩa tiếng Anh:
Against; opposite.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: