Responsive image

Antebrachial

Phát âm

Phiên âm: /æntiˈbreɪkiəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc tay, thuộc chi trước

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the antebrachium.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: