Responsive image

Administration

Phát âm

Phiên âm: /ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cách sử dụng, việc áp dụng; Sự cho uống thuốc, đường cung cấp

Nghĩa tiếng Anh:
The giving or application of a pharmacologic or other therapeutic agent; The administering of something, such as a sacrament, oath, or medical treatment.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: