Responsive image

Manage

Phát âm

Phiên âm: /ˈmænɪdʒ/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Quản lý, trông nom, kiềm chế, điều khiển

Nghĩa tiếng Anh:
Be in charge of (a business, organization, or undertaking); run.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: