Responsive image

Beak

Phát âm

Phiên âm: /biːk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Mỏ (chim)

Nghĩa tiếng Anh:
A bird's horny projecting jaws; a bill.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: