Responsive image

Male genital organ

Phát âm

Phiên âm: /meɪl ˈdʒenɪtl ɔːɡən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cơ quan sinh dục đực

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: