Responsive image

Irreversible

Phát âm

Phiên âm: /ˌɪrɪˈvɜrsəbəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không thể phục hồi

Nghĩa tiếng Anh:
Not reversible; incapable of being changed.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: