Phiên âm: /ˈpɛdɪˌgrid/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Nòi, thuộc nòi tốt
Nghĩa tiếng Anh:
Having established purebred ancestry.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: