Responsive image

Multilocular

Phát âm

Phiên âm: /ˌmʌltɪˈlɒkjʊlə/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều ô, nhiều ngăn

Nghĩa tiếng Anh:
Having or consisting of many cells or vesicles.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: