Phiên âm: /ˌhiːtrɪˈzɪstənt/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Chịu nhiệt, bền nhiệt
Nghĩa tiếng Anh:
Able to resist and remain unaffected by heat.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: