Responsive image

Monophyletic

Phát âm

Phiên âm: /ˌmɒnoʊfaɪˈlɛtɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Cùng một nguồn gốc, cùng dòng dõi

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to a single stock.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: