Responsive image

Yolky

Phát âm

Phiên âm: /jəʊki/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng

Nghĩa tiếng Anh:
Resembling or consisting of yolk; having the nature of yolk.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: