Responsive image

Underestimate

Phát âm

Phiên âm: /ˌʌndərˈɛstɪmeɪt/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Sự đánh giá quá thấp; đánh giá (ai/cái gì) thấp, đánh giá (ai/cái gì) không đúng mức

Nghĩa tiếng Anh:
An estimate that is too low; Estimate (something) to be smaller or less important than it really is.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: