Responsive image

Anticipation

Phát âm

Phiên âm: /ænˌtɪsəˈpeɪʃən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Xuất hiện sớm, sự xảy ra trước lúc

Nghĩa tiếng Anh:
A prior action that takes into account or forestalls a later action.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: