Phiên âm: /riˈstɒk/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Tái đàn
Nghĩa tiếng Anh:
To provide, obtain, or keep a stock or supply of (something) again.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: