Truy cập: 161619
Phiên âm: /kwiːn kæt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Mèo cái
Nghĩa tiếng Anh: A female cat capable of or used for breeding.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: