Responsive image

Ligature

Phát âm

Phiên âm: /ˈlɪɡətʃə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dây buộc, dây thắt, chỉ buộc, dây buộc

Nghĩa tiếng Anh:
A thing used for tying or binding something tightly; Bind or connect with a ligature.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: