Phiên âm: /faɡə(ʊ)ˈsɪtɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thực bào
Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to phagocytes or phagocytosis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: