Responsive image

Progeny

Phát âm

Phiên âm: /ˈprɒdʒəni/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Con cái, dòng dõi

Nghĩa tiếng Anh:
The young of animals and plants.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: