Responsive image

Pyloric

Phát âm

Phiên âm: /paiˈlɔrɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc môn vị

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the pylorus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: