Phiên âm: /sɪˈroʊsə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Màng ối giả, màng thanh dịch
Nghĩa tiếng Anh:
(Plural) Serosas, serosae (n). The chorion; A usually enclosing serous membrane.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: