Responsive image

Processor

Phát âm

Phiên âm: /ˈprəʊsɛsə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Máy chế biến, máy xử lý

Nghĩa tiếng Anh:
A machine that processes something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: