Truy cập: 161730
Phiên âm: /ɡeɪdʒ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Loại, kiểu, cỡ, tầm, quy mô, khả năng
Nghĩa tiếng Anh: A gauge is the thickness of something, especially metal or wire.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: