Responsive image

Gauge

Phát âm

Phiên âm: /ɡeɪdʒ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Loại, kiểu, cỡ, tầm, quy mô, khả năng

Nghĩa tiếng Anh:
A gauge is the thickness of something, especially metal or wire.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: