Phiên âm: /ˈsmɔːlˌskeɪl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Quy mô nhỏ
Nghĩa tiếng Anh:
Of limited size or extent.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: