Truy cập: 161732
Phiên âm: /kɑːˈnɪv(ə)rəs/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Ăn thịt
Nghĩa tiếng Anh: (Of an animal) feeding on other animals.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: