Phiên âm: /ˈstɛrələnt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chất tiệt trùng, chất khử trùng; chất gây vô sinh
Nghĩa tiếng Anh:
A sterilizing agent; An agent that makes a living organism incapable of reproduction.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: