Phiên âm: /rɪˈkʌmbənt/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Nằm, nằm nghiêng
Nghĩa tiếng Anh:
Lying down; reclining; leaning.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: