Responsive image

Rigor mortis

Phát âm

Phiên âm: /ˌrɪɡə ˈmɔːtɪs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cứng đơ xác chết

Nghĩa tiếng Anh:
Temporary rigidity of muscles occurring after death.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: