Responsive image

Semen catheter cutter

Phát âm

Phiên âm: /ˈsiːmən ˈkæθətə(r) ˈkʌtə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dụng cụ cắt ống tinh cọng rạ

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: