Truy cập: 161806
Phiên âm: /ˌsɪroʊkənˈvɜrʒən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chuyển đảo huyết thanh
Nghĩa tiếng Anh: The production of antibodies in response to an antigen.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: