Truy cập: 161658
Phiên âm: /ɪkˈspænd/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt: Mở rộng, trải ra, nở ra, phồng ra, giãn, nở
Nghĩa tiếng Anh: To increase in extent, size, volume, scope, etc.:
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: