Truy cập: 161821
Phiên âm: /ˈsaɪə(r)/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Con đực giống
Nghĩa tiếng Anh: The male parent of an animal, especially a horse.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: