Responsive image

Magnify

Phát âm

Phiên âm: /ˈmægnəˌfaɪ/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Phóng đại, khuếch đại

Nghĩa tiếng Anh:
To make greater in actual size; enlarge.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: