Phiên âm: /ˌkoʊlæŋɡɪˈtaɪdiːz/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Viêm đường mật, viêm ống dẫn mật
Nghĩa tiếng Anh:
(Singular) Cholangitis (n). Inflammation of one or more bile ducts.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: