Truy cập: 161686
Phiên âm: /ˈlevl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Mức độ, trình độ, vị trí, cấp
Nghĩa tiếng Anh: A position on a scale of amount, quantity, extent, or quality.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: