Responsive image

Dura mater

Phát âm

Phiên âm: /ˌdjʊərə ˈmeɪtə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Màng cứng (bọc ngoài não và tuỷ sống)

Nghĩa tiếng Anh:
The tough outermost membrane enveloping the brain and spinal cord.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: