Phiên âm: /ˈænəˌlaɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chất đang được phân tích
Nghĩa tiếng Anh:
A chemical substance that is the subject of chemical analysis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: