Phiên âm: /bɪtʃ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Con chó cái, con chồn cái
Nghĩa tiếng Anh:
A female dog, wolf, fox, or otter.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: