Truy cập: 161821
Phiên âm: /mɛˌnɪŋɡəʊˈvæskjələr/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) mạch máu - màng não
Nghĩa tiếng Anh: Of, relating to, or affecting the meninges and the cerebral blood vessels.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: