Phiên âm: /ˌsɛmɪˈnɪf(ə)rəs/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Chứa tinh, sinh tinh, dẫn tinh
Nghĩa tiếng Anh:
Producing or conveying semen.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: