Responsive image

Mesocolon

Phát âm

Phiên âm: /ˌmɛsə(ʊ)ˈkəʊlən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Màng treo kết tràng

Nghĩa tiếng Anh:
The mesentery of the colon.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: