Phiên âm: /dɪˈrɪvətɪv/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Chất dẫn xuất; dẫn xuất, bắt nguồn từ
Nghĩa tiếng Anh:
A substance that is derived chemically from a specified compound; Originating from, based on, or influenced by.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: