Responsive image

Augmentation

Phát âm

Phiên âm: /ˌɔgmɛnˈteɪʃən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự làm tăng lên, sự làm rộng ra, sự tăng lên, sự thêm vào

Nghĩa tiếng Anh:
The act or process of augmenting something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: